Doanh nghiệp hàng đầu chuyên sản xuất khuôn dập nguội vít tự khoan (drill point dies)
Zhonglianda Mold Co., Ltd. là doanh nghiệp chuyên sản xuất khuôn mũi khoan vít tự khoan. Sản phẩm bao gồm dụng cụ dập nguội cho thép carbon thường, thép không gỉ và vít tổ hợp, đáp ứng yêu cầu sản xuất vít tự khoan có độ khó kỹ thuật cao.
Công ty có kinh nghiệm phong phú trong ngành, liên tục được công nhận trong lĩnh vực, và được chỉ định là nhà cung cấp khuôn dập nguội ưu tiên cho nhiều khách hàng.
Hiện tại, Zhonglianda đã xây dựng nền tảng hợp tác quy mô lớn tại thị trường Trung Quốc đại lục và tích cực mở rộng sang các thị trường nhu cầu cao như Châu Âu, Châu Mỹ và Đông Nam Á, đưa sản phẩm khuôn chính xác chất lượng cao ra thị trường toàn cầu.
Sản Xuất Chuyên Nghiệp
Khuôn Dập Nguội Vít Tự Khoan
Thị Trường Toàn Cầu
Mở Rộng Châu Âu, Châu Mỹ & Đông Nam Á


Khuôn Mũi Khoan — Thép Gió (HSS)

Khuôn Mũi Khoan — Hợp Kim Cứng (Carbide)
Khuôn mũi khoan (drill point die) là công cụ chính xác bằng hợp kim cứng (carbide) hoặc thép gió (HSS) dùng trong dập nguội để tạo hình đầu tự khoan trên vít tự khoan (còn gọi là vít TEK hoặc vít DIN 7504). Trong quá trình sản xuất, một cặp khuôn mũi khoan ăn khớp kẹp vào phôi vít đang quay ở tốc độ cao, dập nguội đầu vít thành hình dạng mũi khoan nhiều rãnh sắc bén — không cần cắt gọt hay loại bỏ phoi.
Đầu tự khoan được tạo hình cho phép vít hoàn thiện xuyên qua thép, nhôm và các vật liệu kim loại khác mà không cần lỗ khoan sẵn, bỏ qua công đoạn khoan riêng và tăng đáng kể hiệu quả lắp ráp trong xây dựng, HVAC, lợp mái và các ứng dụng kết cấu thép nhẹ trên toàn thế giới.
Chất lượng khuôn ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ thành phẩm và tính nhất quán của vít. Dụng cụ cao cấp với hình học chính xác và bề mặt rãnh đánh bóng gương tạo ra đầu khoan sạch hơn, giảm tỷ lệ phế phẩm và kéo dài khoảng cách giữa các lần thay khuôn. Đây là lý do các nhà sản xuất bu lông ốc vít trên toàn thế giới chọn nhà sản xuất khuôn chuyên nghiệp có chuyên môn sâu về dập nguội thay vì nhà cung cấp dụng cụ chung.
Khuôn mũi khoan được phân loại thành sáu dòng. L1-L2 tạo vít nhỏ hơn (IFI #4-#8, rãnh 2.7ℓ-4.0ℓ), L3-L4 bao gồm kích thước trung bình (#8-#12, lên đến 11.7ℓ), và L5-L6 xử lý vít hạng nặng lớn nhất (#12-#14, chiều dài rãnh lên đến 17.7ℓ).