← Back to Blog

Khuôn Mũi Khoan Dòng L3: Tối Ưu Cho Xuyên Thép Trung Bình

Hướng dẫn kỹ thuật khuôn mũi khoan dòng L3 cho vít tự khoan IFI #8–#10 và DIN ST3.9–ST4.8. Thiết kế cho thép trung bình trong xây dựng và ứng dụng công nghiệp.

L3 seriesdrill point diemedium gauge steelindustrial fastenersconstruction screws

Tại Sao L3 Tồn Tại: Lấp Đầy Khoảng Trống Hiệu Suất

Phạm vi IFI #8 đến #10 và DIN ST3.9 đến ST4.8 của L3 trùng lặp đáng kể với L2. Vậy tại sao L3 tồn tại?

Câu trả lời nằm ở nhiệm vụ sau khuôn. Mũi khoan #10 từ L2 cắt qua tôn mỏng (0.9mm–1.5mm). Mũi khoan #10 từ L3 được thiết kế xuyên thép trung bình (1.9mm–2.7mm). Cùng đường kính vít, nhiệm vụ khoan hoàn toàn khác.

Khuôn L3 có rãnh sâu hơn, hình học thoát phoi tích cực hơn, và góc mũi tối ưu cho lực cắt cao hơn.

Thông Số Tổng Quan

Thông số Phạm vi dòng L3
Kích thước IFI #8, #10
Kích thước DIN ST3.9, ST4.2, ST4.8
Đường kính mũi khoan 3.4mm – 4.2mm
Vật liệu Hợp kim cứng (TC), Thép gió (HSS)
Vật liệu mục tiêu Thép trung bình (thường 1.5mm – 2.7mm)
Tốc độ sản xuất 200 – 300 chi tiết/phút
Tiêu chuẩn chính IFI 116, DIN 7504

L2 vs. L3: Khi Nào Dùng Cái Nào

Chọn L2: Khi khoan ≤1.5mm, ứng dụng mái, ốp, khung nhẹ.

Chọn L3: Khi khoan 1.5–2.7mm, kết nối xà gồ-dầm, khung nặng, thiết bị công nghiệp, xuyên nhiều lớp tôn.

Vật Liệu

Hợp Kim Cứng

Ưu tiên cho L3. Hạt trung bình (1.0-1.5μm), 10-12% cobalt cho cân bằng tốt nhất giữa giữ cạnh và độ dẻo.

Thép Gió

Lựa chọn thứ hai. Phù hợp cho thử nghiệm hình học mới, lô nhỏ dưới 20,000 chi tiết, hoặc ứng dụng kim loại màu.

Ứng Dụng Chính

Xây Dựng Kết Cấu Thép

Kết nối xà gồ (14 đến 12 gauge) vào dầm và cột chính.

Thiết Bị và Máy Móc Công Nghiệp

Vỏ bọc, tấm che, bảng truy cập trên thiết bị công nghiệp dùng thép 14 đến 12 gauge.

HVAC Thương Mại Hạng Nặng

Máy xử lý không khí, tổ máy mái, vỏ thông gió công nghiệp dùng thép trung bình.

Lắp Ráp Tôn Nhiều Lớp

Hai lớp tôn 18 gauge tổng cộng ~2.4mm — thuộc lãnh thổ L3.

Mẹo Sản Xuất

  1. Chiều dài phôi quan trọng hơn — L3 cần phôi dài hơn L2.
  2. Hiệu chỉnh lực tạo hình — Tăng 10-20% so với L2.
  3. Cửa sổ nhiệt luyện hẹp hơn — Kiểm soát chặt hơn.
  4. Đầu tư kiểm tra khoan — L3 thường bán kèm dữ liệu hiệu suất.
  5. Cân nhắc phủ khuôn — PVD kéo dài tuổi thọ 30-50%.

Cần khuôn dòng L3? Xem thông số sản phẩm hoặc liên hệ đội ngũ kỹ thuật.

ZLD Precision Mold Logo
ZLD Precision Mold