Công cụ chọn khuôn mũi khoan

Nhập thông số vít của bạn để nhận đề xuất về dòng khuôn, mã khuôn, vật liệu và lớp phủ.

Step 1

Kích thước vít

Ký hiệu IFI của vít mục tiêu

Step 2

Độ dày vật liệu nền

Vật liệu mục tiêu mà vít cần xuyên qua

Step 3

Chất liệu vít

Vật liệu của vít được sản xuất

Step 4 (optional)

Đường kính mũi khoan

Đường kính đầu khoan cụ thể (Dø)

Tại sao sử dụng công cụ này?

🎯

Loại bỏ phỏng đoán

Khớp thông số vít với đúng dòng khuôn, tránh thử nghiệm tốn kém trong quá trình thiết lập sản xuất.

🔬

Hướng dẫn vật liệu & lớp phủ

Nhận đề xuất phù hợp với chất liệu vít — đặc biệt quan trọng cho sản xuất thép không gỉ.

📋

Báo giá trực tiếp

Sau khi xác định yêu cầu khuôn, yêu cầu báo giá với thông số chính xác — không cần trao đổi qua lại.

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chọn giữa các dòng L?

Số dòng L tương ứng với chiều dài rãnh. Vật liệu nền dày hơn cần rãnh dài hơn (số L cao hơn) để mũi khoan xuyên hoàn toàn trước khi ren bắt đầu ăn khớp. L1-L2 cho vật liệu mỏng, L3-L4 cho trung bình, L5-L6 cho thép kết cấu nặng.

Khi nào nên dùng cacbua vonfram so với HSS?

Cacbua vonfram được khuyến nghị cho sản xuất số lượng lớn (100.000+ chiếc) và cho tất cả sản xuất vít thép không gỉ nhờ khả năng chống mài mòn vượt trội. HSS là lựa chọn tiết kiệm cho sản lượng thấp hơn hoặc khi chi phí khuôn là ưu tiên chính.

Lớp phủ PVD có cần thiết không?

Đối với sản xuất vít thép carbon, lớp phủ PVD là tùy chọn nhưng kéo dài tuổi thọ khuôn. Đối với sản xuất thép không gỉ, lớp phủ CrN được khuyến nghị mạnh để ngăn ngừa hiện tượng dính (galling) — nguyên nhân chính gây hỏng khuôn trong ứng dụng thép không gỉ.

ZLD Precision Mold Logo
ZLD Precision Mold