Kích thước vít tự khoan: Hướng dẫn đối chiếu IFI & DIN đầy đủ
Hướng dẫn đối chiếu kích thước vít tự khoan giữa tiêu chuẩn IFI (#4-#14) và DIN (ST2.9-ST6.3). Bao gồm đường kính khoan, đường kính dây và thông số khuôn mũi khoan tương ứng.
Hiểu các tiêu chuẩn kích thước vít tự khoan
Vít tự khoan được phân loại kích thước theo hai tiêu chuẩn quốc tế chính:
- IFI (Industrial Fasteners Institute) — Tiêu chuẩn Mỹ, sử dụng ký hiệu số (#4, #6, #7, #8, #10, #12, #14)
- DIN (Deutsches Institut für Normung) — Tiêu chuẩn Châu Âu, sử dụng ký hiệu ST (self-tapping) hệ mét (ST2.9, ST3.5, ST3.9, ST4.2, ST4.8, ST5.5, ST6.3)
Cả hai tiêu chuẩn mô tả cùng kích thước vít vật lý — chỉ là quy ước đặt tên khác nhau được sử dụng ở các thị trường khác nhau. Nếu bạn xuất khẩu vít quốc tế, bạn cần biết cả hai.
Bảng đối chiếu IFI sang DIN đầy đủ
| Kích thước IFI | Kích thước DIN | Đường kính ngoài (mm) | Đường kính khoan Dø (mm) |
|---|---|---|---|
| #4 | ST 2.9 | 2,845 | 2,2–2,4 |
| #6 | ST 3.5 | 3,505 | 2,8–3,0 |
| #7 | ST 3.9 | 3,810 | 3,0–3,2 |
| #8 | ST 4.2 | 4,166 | 3,3–3,5 |
| #10 | ST 4.8 | 4,826 | 3,8–4,1 |
| #12 | ST 5.5 | 5,486 | 4,3–4,7 |
| #14 | ST 6.3 | 6,350 | 5,1–5,7 |
Lưu ý: Giá trị đường kính ngoài theo tiêu chuẩn IFI/DIN. Đường kính khoan (Dø) thay đổi theo dòng sản phẩm và nhà sản xuất — các phạm vi trên bao gồm thông số sản xuất phổ biến và phục vụ như tham chiếu lựa chọn.

Bảng thông số đầy đủ: 33 đường kính khoan × L1–L7
Tìm mã khuôn mũi khoan cho IFI #4–#14 / DIN ST2.9–ST6.3
Xem bảng thông số đầy đủKích thước khuôn mũi khoan theo kích thước vít
Mỗi kích thước vít yêu cầu khuôn mũi khoan cụ thể. Khuôn phải khớp chính xác đường kính dây, đường kính mũi và đường kính khoan mục tiêu của vít. Dưới đây là ánh xạ điển hình:
IFI #4 / DIN ST 2.9 (Nhỏ nhất)
- Đường kính dây: ~2,0 mm
- Đường kính mũi: ~2,2 mm
- Kiểu khuôn có sẵn: MA (Style I)
- Ứng dụng điển hình: Tôn mỏng, ống gió HVAC
- Tất cả dòng L (L1–L7) đều có sẵn
IFI #6 / DIN ST 3.5
- Đường kính dây: ~2,5 mm
- Đường kính mũi: ~2,8 mm
- Kiểu khuôn có sẵn: MA, MB
- Ứng dụng điển hình: Thanh thép nhẹ, khung nhẹ
- Tất cả dòng L đều có sẵn
IFI #7 / DIN ST 3.9
- Đường kính dây: ~2,8 mm
- Đường kính mũi: ~3,0 mm
- Kiểu khuôn có sẵn: MA, MB
- Ứng dụng điển hình: Tấm ốp, sàn thép
- Tất cả dòng L đều có sẵn
IFI #8 / DIN ST 4.2
- Đường kính dây: ~3,1 mm
- Đường kính mũi: ~3,3 mm
- Kiểu khuôn có sẵn: MA, MB
- Ứng dụng điển hình: Xây dựng chung, lợp mái
- Một trong những kích thước phổ biến nhất ở nhiều thị trường
- Tất cả dòng L đều có sẵn
IFI #10 / DIN ST 4.8
- Đường kính dây: ~3,6 mm
- Đường kính mũi: ~3,8 mm
- Kiểu khuôn có sẵn: MB
- Ứng dụng điển hình: Lợp mái, ốp tường, kết nối kết cấu
- Tất cả dòng L đều có sẵn
IFI #12 / DIN ST 5.5
- Đường kính dây: ~4,1 mm
- Đường kính mũi: ~4,3 mm
- Kiểu khuôn có sẵn: MB, MC
- Ứng dụng điển hình: Thép dày, khung kết cấu
- Tất cả dòng L đều có sẵn; kiểu MC trong L4–L7
IFI #14 / DIN ST 6.3 (Lớn nhất)
- Đường kính dây: ~4,7 mm
- Đường kính mũi: ~5,1 mm
- Kiểu khuôn có sẵn: MB, MC
- Ứng dụng điển hình: Thép kết cấu dày, công nghiệp nặng
- Tất cả dòng L đều có sẵn; kiểu MC trong L4–L7
Đường kính dây và mũi liệt kê ở trên là giá trị phổ biến gần đúng. Luôn xác nhận thông số chính xác với nhà cung cấp khuôn cho thiết kế vít cụ thể của bạn.
Chọn dòng L phù hợp cho vật liệu nền
Dòng L (L1 đến L7) xác định chiều dài rãnh của mũi khoan. Rãnh dài hơn xuyên qua vật liệu dày hơn:
| Độ dày nền | Dòng L khuyến nghị | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|
| 0,5–1,0 mm | L1 (2.7ℓ) | Tôn mỏng, HVAC |
| 1,0–2,0 mm | L2 (4.0ℓ) | Khung thép nhẹ |
| 2,0–4,0 mm | L3 (5.7ℓ–7.5ℓ) | Xây dựng trung bình |
| 4,0–8,0 mm | L4 (9.2ℓ–11.7ℓ) | Thép dày |
| 8,0–12,0 mm | L5 (13.0ℓ–14.5ℓ) | Thép kết cấu |
| 12,0–16,0 mm | L6 (16.5ℓ–17.7ℓ) | Ứng dụng kết cấu dày |
| > 16.0 mm | L7 (17.8ℓ–19.0ℓ) | Thép kết cấu siêu dày |
Quan trọng: Chọn dòng L phù hợp với vật liệu dày nhất mà vít phải xuyên qua. Chọn thấp dẫn đến khoan không hoàn chỉnh; chọn cao lãng phí vật liệu và giảm tốc độ lắp ráp.

Công cụ chọn khuôn mũi khoan
Nhập kích thước vít và độ dày tấm để nhận mã khuôn phù hợp
Mở công cụ chọn khuônSở thích thị trường khu vực
Các thị trường khác nhau có xu hướng ưa chuộng các phạm vi kích thước khác nhau:
- Bắc Mỹ — IFI #8 và #10 nằm trong số phổ biến nhất trong xây dựng. Tiêu chuẩn IFI là chính.
- Châu Âu — DIN ST4.2 và ST4.8 được sử dụng rộng rãi. Tiêu chuẩn DIN/ISO là chính.
- Đông Nam Á — Kết hợp IFI và DIN tùy thuộc điểm đến xuất khẩu. #8 và #10 thường phổ biến nhất.
- Trung Đông — Thường theo tiêu chuẩn DIN Châu Âu.
- Mỹ Latin — Kết hợp cả hai tiêu chuẩn; IFI phổ biến hơn ở các quốc gia có quan hệ thương mại mạnh với Mỹ.
Thông số chất lượng cần xác minh
Khi mua khuôn mũi khoan cho bất kỳ kích thước vít nào, đây là các thông số thường được xác minh:
- Dung sai đường kính khoan — Mục tiêu phổ biến là ±0,02 mm so với thông số
- Độ bóng bề mặt rãnh — Đánh bóng gương giảm ma sát và cải thiện chất lượng mũi vít
- Độ đồng tâm khuôn — Hai nửa khuôn phải căn chỉnh chính xác; lệch tâm tạo mũi khoan lệch
- Chứng nhận vật liệu — Cho carbide: hàm lượng coban và kích thước hạt. Cho HSS: xác minh mác thép (M2, M9 hoặc M51)
Tìm khuôn phù hợp cho kích thước vít của bạn
ZLD Precision Mold sản xuất khuôn mũi khoan cho toàn bộ phạm vi kích thước vít tự khoan — IFI #4 đến #14, DIN ST2.9 đến ST6.3 — trong tất cả bảy dòng L. Sử dụng bảng thông số tương tác để tìm mã khuôn chính xác cho vít của bạn, hoặc liên hệ chúng tôi cho thông số tùy chỉnh.
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Quy đổi cỡ vít IFI và DIN thế nào?
Tương ứng phổ biến: #4≈ST2,9, #6≈ST3,5, #7≈ST3,9, #8≈ST4,2, #10≈ST4,8, #12≈ST5,5, #14≈ST6,3. Hai tiêu chuẩn bao phủ dải kích thước tương tự nhưng khác về dung sai, phương pháp thử và yêu cầu vật liệu — sản xuất theo tiêu chuẩn của thị trường đích.
Cỡ nào thông dụng nhất ở từng thị trường?
Xây dựng Bắc Mỹ chủ yếu dùng IFI #8 và #10; châu Âu dùng rộng rãi DIN ST4,2 và ST4,8; Đông Nam Á dùng cả hai tùy thị trường xuất, #8/#10 vẫn phổ biến nhất. Nếu chỉ trữ khuôn một hai cỡ để xuất khẩu, #8/ST4,2 và #10/ST4,8 phủ được nhiều nhất.
Chọn dòng L theo độ dày tấm thế nào?
Theo vật liệu dày nhất vít phải xuyên qua: tấm 0,5–1,0 mm dùng L1, thép nhẹ 1–2 mm dùng L2, 2–4 mm dùng L3, 4–8 mm dùng L4, 8–12 mm dùng L5, 12–16 mm dùng L6, trên 16 mm (thép kết cấu siêu dày) dùng L7. Mũi ngắn không xuyên nổi; mũi dài lãng phí vật liệu và chậm thi công.
Mua khuôn cần kiểm tra những chỉ tiêu chất lượng nào?
Bốn chỉ tiêu thường gặp: dung sai đường kính khoan (mục tiêu phổ biến ±0,02 mm), độ bóng rãnh (đánh bóng gương giảm ma sát), độ đồng tâm hai nửa khuôn (lệch tâm gây mũi lệch) và chứng chỉ vật liệu (tungsten xem hàm lượng coban và cỡ hạt; HSS xác minh mác M2/M9/M51).
